phi truờng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân bay: Một khu vực rộng lớn, đường băng, nhà ga các trang thiết bị cần thiết để máy bay cất cánh, hạ cánh, đỗ bảo dưỡng. Đây một từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc máy bay đã hạ cánh an toàn tại phi trường.
    • Công trình mở rộng phi trường sẽ hoàn thành vào cuối năm nay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phi trường quân sự": sân bay dành riêng cho mục đích quân sự.

    • Khu vực này một phi trường quân sự rất quan trọng.
  • "phi trường quốc tế": sân bay các chuyến bay đến đi từ nhiều quốc gia khác nhau.

    • Phi trường quốc tế Tân Sơn Nhất là cửa ngõ giao thương chính của thành phố.
Biến thể từ gần giống
  • Sân bay (danh từ): Từ phổ biến hiện đại hơn, có nghĩa tương đương với "phi trường".

    • Sân bay Nội Bài đón tiếp hàng triệu lượt khách mỗi năm.
  • Cảng hàng không (danh từ): Cách gọi trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc kỹ thuật.

    • Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng.
Từ đồng nghĩa
  • Sân bay: Khu vực dành cho máy bay hoạt động.
  • Cảng hàng không: Cảng dành cho máy bay.
  • Trạm hàng không: Từ ít dùng, chỉ nơi máy bay dừng, đỗ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phi trường" từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, báo chí hoặc ngữ cảnh mang tính chất lịch sử. Trong giao tiếp văn bản hành chính hiện đại, từ "sân bay" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
  1. X. Sân bay.

Từ chứa "phi truờng"